論考 (ろんこう) — luận khảo; học hỏi nghiên cứu một đề tài nào đó từ nhiều góc độ quan sát
論考
LUẬN KHẢO
ろ ん こ う
Luận khảo; học hỏi nghiên cứu một đề tài nào đó từ nhiều góc độ quan sát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 論考
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 論考する/ろんこうする |
| Quá khứ (た) | 論考した |
| Phủ định (未然) | 論考しない |
| Lịch sự (丁寧) | 論考します |
| te (て) | 論考して |
| Khả năng (可能) | 論考できる |
| Thụ động (受身) | 論考される |
| Sai khiến (使役) | 論考させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 論考させられる |
| Điều kiện (条件) | 論考すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 論考しろ |
| Ý chí (意向) | 論考しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 論考するな |

