顧慮 (こりょ) — sự cân nhắc; sự tính toán; sự ngẫm nghĩ.
顧慮
CỐ LỰ
こ りょ
Sự cân nhắc; sự tính toán; sự ngẫm nghĩ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 顧慮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 顧慮する/こりょする |
| Quá khứ (た) | 顧慮した |
| Phủ định (未然) | 顧慮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 顧慮します |
| te (て) | 顧慮して |
| Khả năng (可能) | 顧慮できる |
| Thụ động (受身) | 顧慮される |
| Sai khiến (使役) | 顧慮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 顧慮させられる |
| Điều kiện (条件) | 顧慮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 顧慮しろ |
| Ý chí (意向) | 顧慮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 顧慮するな |

