心遣い (こころづかい) — sự ham muốn; sự ước ao; ham muốn; ước ao
心遣い
TÂM KHIỂN
こ こ ろ づ か い
Sự ham muốn; sự ước ao; ham muốn; ước ao
Sự kính trọng; sự quý mến; sự coi trọng; kính trọng; quý mến; coi trọng
Sự lo âu; sự lo lắng; sự quan tâm; lo âu; lo lắng; quan tâm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 心遣い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 心遣いする/こころづかいする |
| Quá khứ (た) | 心遣いした |
| Phủ định (未然) | 心遣いしない |
| Lịch sự (丁寧) | 心遣いします |
| te (て) | 心遣いして |
| Khả năng (可能) | 心遣いできる |
| Thụ động (受身) | 心遣いされる |
| Sai khiến (使役) | 心遣いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 心遣いさせられる |
| Điều kiện (条件) | 心遣いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 心遣いしろ |
| Ý chí (意向) | 心遣いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 心遣いするな |

