留意 (りゅうい) — chú ý
留意
LƯU Ý
りゅ う い
りゅ う い
Chú ý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 留意
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 留意する/りゅういする |
| Quá khứ (た) | 留意した |
| Phủ định (未然) | 留意しない |
| Lịch sự (丁寧) | 留意します |
| te (て) | 留意して |
| Khả năng (可能) | 留意できる |
| Thụ động (受身) | 留意される |
| Sai khiến (使役) | 留意させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 留意させられる |
| Điều kiện (条件) | 留意すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 留意しろ |
| Ý chí (意向) | 留意しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 留意するな |

