Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
関心 (かんしん) — sự quan tâm; quan tâm
QUAN TÂM
関心
sự quan tâm
関心を持つ かんしんをもつ
thiết tha.
関心を呼ぶ かんしんをよぶ
trở thành chủ đề của sự chú ý
関心領域 かんしんりょういき
vùng quan tâm
関心を払う かんしんをはらう
thể hiện sự quan tâm
関心を高める かんしんをたかめる
thúc đẩy sự quan tâm