心配 (しんぱい) — lo âu; lo lắng
心配
TÂM PHỐI
し ん ぱ い
JLPTN3
Lo âu; lo lắng
その
議論
で
判断
ミス
を
犯
すことの
心配
Lo lắng vì sợ đưa ra phán quyết sai trong cuộc nghị luận đó
Sự lo âu; sự lo lắng
彼
は
親
に
心配
ばかりかけている
Anh ta toàn làm bố mẹ phải lo lắng .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 心配
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 心配する/しんぱいする |
| Quá khứ (た) | 心配した |
| Phủ định (未然) | 心配しない |
| Lịch sự (丁寧) | 心配します |
| te (て) | 心配して |
| Khả năng (可能) | 心配できる |
| Thụ động (受身) | 心配される |
| Sai khiến (使役) | 心配させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 心配させられる |
| Điều kiện (条件) | 心配すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 心配しろ |
| Ý chí (意向) | 心配しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 心配するな |

