負担 (ふたん) — sự gánh vác
負担
PHỤ ĐAM
ふ た ん
JLPTN1
Sự gánh vác
あえぐ
経済
への
大
きな
負担
Trách nhiệm to lớn với nền kinh tế đang kiệt quệ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 負担
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 負担する/ふたんする |
| Quá khứ (た) | 負担した |
| Phủ định (未然) | 負担しない |
| Lịch sự (丁寧) | 負担します |
| te (て) | 負担して |
| Khả năng (可能) | 負担できる |
| Thụ động (受身) | 負担される |
| Sai khiến (使役) | 負担させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 負担させられる |
| Điều kiện (条件) | 負担すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 負担しろ |
| Ý chí (意向) | 負担しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 負担するな |

