懸念 (けねん) — sự lo lắng
懸念
HUYỀN NIỆM
け ね ん
け ね ん
Sự lo lắng
その
点
については
一切
ご
懸念
は
無用
です
Sự lo lắng về vấn đề này là thừa .
Sự lo lắng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 懸念
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 懸念する/けねんする |
| Quá khứ (た) | 懸念した |
| Phủ định (未然) | 懸念しない |
| Lịch sự (丁寧) | 懸念します |
| te (て) | 懸念して |
| Khả năng (可能) | 懸念できる |
| Thụ động (受身) | 懸念される |
| Sai khiến (使役) | 懸念させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 懸念させられる |
| Điều kiện (条件) | 懸念すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 懸念しろ |
| Ý chí (意向) | 懸念しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 懸念するな |

