危惧 (きぐ) — sợ hãi, sự lo âu, nỗi lo, lo lắng
危惧
NGUY CỤ
き ぐ
Sợ hãi, sự lo âu, nỗi lo, lo lắng
衛生上
の
危惧
Lo lắng về vệ sinh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 危惧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 危惧する/きぐする |
| Quá khứ (た) | 危惧した |
| Phủ định (未然) | 危惧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 危惧します |
| te (て) | 危惧して |
| Khả năng (可能) | 危惧できる |
| Thụ động (受身) | 危惧される |
| Sai khiến (使役) | 危惧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 危惧させられる |
| Điều kiện (条件) | 危惧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 危惧しろ |
| Ý chí (意向) | 危惧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 危惧するな |

