憂慮 (ゆうりょ) — sự lo lắng; sự nóng ruột
憂慮
ƯU LỰ
ゆ う りょ
Sự lo lắng; sự nóng ruột
金銭面
の
憂慮
Lo lắng về tiền bạc .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 憂慮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 憂慮する/ゆうりょする |
| Quá khứ (た) | 憂慮した |
| Phủ định (未然) | 憂慮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 憂慮します |
| te (て) | 憂慮して |
| Khả năng (可能) | 憂慮できる |
| Thụ động (受身) | 憂慮される |
| Sai khiến (使役) | 憂慮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 憂慮させられる |
| Điều kiện (条件) | 憂慮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 憂慮しろ |
| Ý chí (意向) | 憂慮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 憂慮するな |

