安堵 (あんど) — sự giải tỏa
安堵
AN
あ ん ど
Sự giải tỏa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 安堵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 安堵する/あんどする |
| Quá khứ (た) | 安堵した |
| Phủ định (未然) | 安堵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 安堵します |
| te (て) | 安堵して |
| Khả năng (可能) | 安堵できる |
| Thụ động (受身) | 安堵される |
| Sai khiến (使役) | 安堵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 安堵させられる |
| Điều kiện (条件) | 安堵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 安堵しろ |
| Ý chí (意向) | 安堵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 安堵するな |

