放心 (ほうしん) — sự lơ đãng; hoà bình (của) tâm trí
放心
PHÓNG TÂM
ほ う し ん
Sự lơ đãng; hoà bình (của) tâm trí
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 放心
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 放心する/ほうしんする |
| Quá khứ (た) | 放心した |
| Phủ định (未然) | 放心しない |
| Lịch sự (丁寧) | 放心します |
| te (て) | 放心して |
| Khả năng (可能) | 放心できる |
| Thụ động (受身) | 放心される |
| Sai khiến (使役) | 放心させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 放心させられる |
| Điều kiện (条件) | 放心すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 放心しろ |
| Ý chí (意向) | 放心しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 放心するな |

