一考 (いっこう) — sự xem xét; sự tư duy, suy nghĩ
一考
NHẤT KHẢO
い っ こ う
Sự xem xét; sự tư duy, suy nghĩ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一考
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一考する/いっこうする |
| Quá khứ (た) | 一考した |
| Phủ định (未然) | 一考しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一考します |
| te (て) | 一考して |
| Khả năng (可能) | 一考できる |
| Thụ động (受身) | 一考される |
| Sai khiến (使役) | 一考させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一考させられる |
| Điều kiện (条件) | 一考すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一考しろ |
| Ý chí (意向) | 一考しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一考するな |

