レポート (レポート) — bài báo cáo; bài luận tổng kết; bài phóng sự.
レポート
JLPTN4
Bài báo cáo; bài luận tổng kết; bài phóng sự.
Báo cáo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ レポート
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | レポートする |
| Quá khứ (た) | レポートした |
| Phủ định (未然) | レポートしない |
| Lịch sự (丁寧) | レポートします |
| te (て) | レポートして |
| Khả năng (可能) | レポートできる |
| Thụ động (受身) | レポートされる |
| Sai khiến (使役) | レポートさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | レポートさせられる |
| Điều kiện (条件) | レポートすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | レポートしろ |
| Ý chí (意向) | レポートしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | レポートするな |

