Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
調書 (ちょうしょ) — bản điều tra.
ĐIỀU THƯ
調書
bản điều tra.
検面調書 けんめんちょうしょ
biên bản giám định hiện trường; biên bản kiểm tra hiện trường
支払調書 しはらいちょーしょ
biên nhận thanh toán
尋問調書 じんもんちょうしょ
hồ sơ thẩm vấn (nghi can, nhân chứng, v.v.); hồ sơ thẩm vấn Luật
身上調書 しんじょうちょうしょ
mẫu thông tin cá nhân, hồ sơ về một cá nhân
予審調書 よしんちょうしょ
biên bản thẩm vấn sơ bộ