批評 (ひひょう) — sự bình luận.
批評
PHÊ BÌNH
ひ ひょ う
JLPTN3
Sự bình luận.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 批評
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 批評する/ひひょうする |
| Quá khứ (た) | 批評した |
| Phủ định (未然) | 批評しない |
| Lịch sự (丁寧) | 批評します |
| te (て) | 批評して |
| Khả năng (可能) | 批評できる |
| Thụ động (受身) | 批評される |
| Sai khiến (使役) | 批評させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 批評させられる |
| Điều kiện (条件) | 批評すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 批評しろ |
| Ý chí (意向) | 批評しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 批評するな |

