書評 (しょひょう) — bài phê bình sách.
書評
THƯ BÌNH
しょ ひょ う
JLPTN1
Bài phê bình sách.
Bài phê bình sách
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 書評
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 書評する/しょひょうする |
| Quá khứ (た) | 書評した |
| Phủ định (未然) | 書評しない |
| Lịch sự (丁寧) | 書評します |
| te (て) | 書評して |
| Khả năng (可能) | 書評できる |
| Thụ động (受身) | 書評される |
| Sai khiến (使役) | 書評させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 書評させられる |
| Điều kiện (条件) | 書評すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 書評しろ |
| Ý chí (意向) | 書評しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 書評するな |

