注 (ちゅう) — chú (viết tắt của chú thích)
注
CHÚ
ちゅ う
JLPTN3
Chú (viết tắt của chú thích)
本
に
注
をつける
Thêm chú thích vào cho quyển sách. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 注
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 注する/ちゅうする |
| Quá khứ (た) | 注した |
| Phủ định (未然) | 注しない |
| Lịch sự (丁寧) | 注します |
| te (て) | 注して |
| Khả năng (可能) | 注できる |
| Thụ động (受身) | 注される |
| Sai khiến (使役) | 注させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 注させられる |
| Điều kiện (条件) | 注すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 注しろ |
| Ý chí (意向) | 注しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 注するな |

