付記 (ふき) — phụ lục.
付記
PHÓ KÍ
ふ き
ふ き
Phụ lục.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 付記
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 付記する/ふきする |
| Quá khứ (た) | 付記した |
| Phủ định (未然) | 付記しない |
| Lịch sự (丁寧) | 付記します |
| te (て) | 付記して |
| Khả năng (可能) | 付記できる |
| Thụ động (受身) | 付記される |
| Sai khiến (使役) | 付記させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 付記させられる |
| Điều kiện (条件) | 付記すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 付記しろ |
| Ý chí (意向) | 付記しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 付記するな |

