Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
要素 (ようそ) — yếu tố.
YẾU TỐ
要素
yếu tố.
要素数 ようそすう
số phần tử
要素型 ようそがた
loại phần tử
要素技術 ようそぎじゅつ
công nghệ cơ bản, công nghệ cốt lõi, công nghệ liên quan đến các yếu tố cấu thành nên sản phẩm
要素位置 ようそいち
vị trí phần tử
要素価格 ようそかかく
giá yếu tố