点描 (てんびょう) — đánh dấu chấm; vẽ những của hồi môn; phác họa
点描
ĐIỂM MIÊU
て ん びょ う
Đánh dấu chấm; vẽ những của hồi môn; phác họa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 点描
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 点描する/てんびょうする |
| Quá khứ (た) | 点描した |
| Phủ định (未然) | 点描しない |
| Lịch sự (丁寧) | 点描します |
| te (て) | 点描して |
| Khả năng (可能) | 点描できる |
| Thụ động (受身) | 点描される |
| Sai khiến (使役) | 点描させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 点描させられる |
| Điều kiện (条件) | 点描すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 点描しろ |
| Ý chí (意向) | 点描しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 点描するな |

