Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
視界 (しかい) — tầm hiểu biết
THỊ GIỚI
視界
tầm hiểu biết
有視界飛行 ゆうしかいひこう
trực quan bay
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.
視聴 「しちょう」「してい」
nhìn và nghe
業界 ぎょうかい
ngành; ngành nghề; giới; giới kinh doanh; thị trường; ngành kinh doanh
界 「かい」「さかい」
địa tầng