Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
眼界 (がんかい) — tầm nhìn
NHÃN GIỚI
眼界
tầm nhìn
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.
業界 ぎょうかい
ngành; ngành nghề; giới; giới kinh doanh; thị trường; ngành kinh doanh
界 「かい」「さかい」
địa tầng
上界 じょうかい
giới hạn trên
十界 じっかい
mười cõi