予断 (よだん) — dự đoán
予断
DƯ ĐOẠN
よ だ ん
Dự đoán
Sự dự đoán
Tiên đoán.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 予断
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 予断する/よだんする |
| Quá khứ (た) | 予断した |
| Phủ định (未然) | 予断しない |
| Lịch sự (丁寧) | 予断します |
| te (て) | 予断して |
| Khả năng (可能) | 予断できる |
| Thụ động (受身) | 予断される |
| Sai khiến (使役) | 予断させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 予断させられる |
| Điều kiện (条件) | 予断すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 予断しろ |
| Ý chí (意向) | 予断しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 予断するな |

