忖度 (そんたく) — đoán; phỏng đoán
忖度
ĐỘ
そ ん た く
そ ん た く
Đoán; phỏng đoán
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 忖度
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 忖度する/そんたくする |
| Quá khứ (た) | 忖度した |
| Phủ định (未然) | 忖度しない |
| Lịch sự (丁寧) | 忖度します |
| te (て) | 忖度して |
| Khả năng (可能) | 忖度できる |
| Thụ động (受身) | 忖度される |
| Sai khiến (使役) | 忖度させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 忖度させられる |
| Điều kiện (条件) | 忖度すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 忖度しろ |
| Ý chí (意向) | 忖度しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 忖度するな |

