仮定 (かてい) — sự giả định
仮定
GIẢ ĐỊNH
か て い
JLPTN2
Sự giả định
ばかげた
仮定
Giả định vô lý
Giả định
Giả thiết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仮定
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仮定する/かていする |
| Quá khứ (た) | 仮定した |
| Phủ định (未然) | 仮定しない |
| Lịch sự (丁寧) | 仮定します |
| te (て) | 仮定して |
| Khả năng (可能) | 仮定できる |
| Thụ động (受身) | 仮定される |
| Sai khiến (使役) | 仮定させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仮定させられる |
| Điều kiện (条件) | 仮定すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仮定しろ |
| Ý chí (意向) | 仮定しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仮定するな |

