Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前提 (ぜんてい) — tiền đề; tiên đề
TIỀN ĐỀ
前提
tiền đề
前提技術 ぜんていぎじゅつ
công nghệ tiên quyết
前提条件 ぜんていじょうけん
điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết prerequisite
隠れた前提 かくれたぜんてい
Ẩn dụ
大前提 だいぜんてい
tiền đề chính; nguyên tắc.
小前提 しょうぜんてい
phụ mở đầu