想像 (そうぞう) — sự tưởng tượng
想像
TƯỞNG TƯỢNG
そ う ぞ う
JLPTN3
Sự tưởng tượng
それはどんなものか
想像
がつかない
Chẳng thể tượng tượng ra đó là cái gì. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 想像
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 想像する/そうぞうする |
| Quá khứ (た) | 想像した |
| Phủ định (未然) | 想像しない |
| Lịch sự (丁寧) | 想像します |
| te (て) | 想像して |
| Khả năng (可能) | 想像できる |
| Thụ động (受身) | 想像される |
| Sai khiến (使役) | 想像させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 想像させられる |
| Điều kiện (条件) | 想像すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 想像しろ |
| Ý chí (意向) | 想像しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 想像するな |

