見当 (けんとう) — hướng; phương hướng
見当
KIẾN ĐƯƠNG
け ん と う
JLPTN3
Hướng; phương hướng
液
はこの
〜
にある
。
Nhà ga ở quãng này.
Khoảng; khoảng chừng; ước chừng; trên dưới
2
万円
〜
の
品
Hàng có giá khoảng 2 vạn yên
Sự ước tính; sự ước đoán
〜
がつかない
Không phân biệt
Ảnh minh họa


