夢想 (むそう) — giấc mộng
夢想
MỘNG TƯỞNG
む そ う
Giấc mộng
Mộng ảo
Sự mộng tưởng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 夢想
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 夢想する/むそうする |
| Quá khứ (た) | 夢想した |
| Phủ định (未然) | 夢想しない |
| Lịch sự (丁寧) | 夢想します |
| te (て) | 夢想して |
| Khả năng (可能) | 夢想できる |
| Thụ động (受身) | 夢想される |
| Sai khiến (使役) | 夢想させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 夢想させられる |
| Điều kiện (条件) | 夢想すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 夢想しろ |
| Ý chí (意向) | 夢想しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 夢想するな |

