錯覚 (さっかく) — ảo giác.
錯覚
THÁC GIÁC
さ っ か く
JLPTN1
Ảo giác.
Ảo giác
Nhầm tưởng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 錯覚
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 錯覚する/さっかくする |
| Quá khứ (た) | 錯覚した |
| Phủ định (未然) | 錯覚しない |
| Lịch sự (丁寧) | 錯覚します |
| te (て) | 錯覚して |
| Khả năng (可能) | 錯覚できる |
| Thụ động (受身) | 錯覚される |
| Sai khiến (使役) | 錯覚させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 錯覚させられる |
| Điều kiện (条件) | 錯覚すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 錯覚しろ |
| Ý chí (意向) | 錯覚しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 錯覚するな |

