Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
幻影 (げんえい) — ảo tưởng; ảo vọng; ảo ảnh; ảo mộng
HUYỄN ẢNH
幻影
ảo tưởng
幻影肢 げんえいし
phantom limb
影響 えいきょう
ảnh hưởng; sự ảnh hưởng; cái ảnh hưởng
撮影 さつえい
sự chụp ảnh.
撮影者 さつえいしゃ
Thợ chụp ảnh.
影響力 えいきょうりょく
sức ảnh hưởng, sức chi phối