Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
幻像 (げんぞう) — ảo tưởng; giấc mơ; giấc mộng
HUYỄN TƯỢNG
幻像
ảo tưởng
画像 「がぞう」「えぞう」
hình ảnh; hình tượng; tranh
顔画像 かおがぞう
hình ảnh gương mặt
映像 えいぞう
hình ảnh
想像 そうぞう
sự tưởng tượng
像 ぞう
tượng, bức tượng