妄想 (もうそう もうぞう) — hư ảo
妄想
VỌNG TƯỞNG
も う そ う
Hư ảo
Mộng ảo
Ý tưởng ngông cuồng; ảo tưởng.
Ảo tưởng
Ý tưởng ngông cuồng; ảo tưởng.
Ảo tưởng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 妄想
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 妄想する/もうそうする |
| Quá khứ (た) | 妄想した |
| Phủ định (未然) | 妄想しない |
| Lịch sự (丁寧) | 妄想します |
| te (て) | 妄想して |
| Khả năng (可能) | 妄想できる |
| Thụ động (受身) | 妄想される |
| Sai khiến (使役) | 妄想させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 妄想させられる |
| Điều kiện (条件) | 妄想すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 妄想しろ |
| Ý chí (意向) | 妄想しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 妄想するな |

