Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
亡者 (もうじゃ) — chết
VONG GIẢ
亡者
chết
亡者船 もうじゃぶね
con tàu của người chết
死亡者 しぼうしゃ
người bị chết; người tử vong.
逃亡者 とうぼうしゃ
Người chạy trốn; kẻ trốn tránh.
金の亡者 かねのもうじゃ
ám chỉ nói những người mờ, mù mắt vì tiền.
政権亡者 せいけんもうじゃ
kẻ tham quyền cố vị; kẻ cuồng quyền lực