故人 (こじん) — cố nhân; bạn cũ; người xưa; người đã mất; quá cố; người quá cố; người mới mất
故人
CỐ NHÂN
こ じ ん
JLPTN1
Cố nhân; bạn cũ; người xưa; người đã mất; quá cố; người quá cố; người mới mất
故人
を
弔
う
Thương tiếc người đã mất (người quá cố)
Ảnh minh họa


