値引き (ねびき) — bán hạ giá
値引き
TRỊ DẪN
ね び き
JLPTN1
Bán hạ giá
Giảm giá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 値引き
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 値引きする/ねびきする |
| Quá khứ (た) | 値引きした |
| Phủ định (未然) | 値引きしない |
| Lịch sự (丁寧) | 値引きします |
| te (て) | 値引きして |
| Khả năng (可能) | 値引きできる |
| Thụ động (受身) | 値引きされる |
| Sai khiến (使役) | 値引きさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 値引きさせられる |
| Điều kiện (条件) | 値引きすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 値引きしろ |
| Ý chí (意向) | 値引きしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 値引きするな |

