Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
値 (あたい ち ね) — giá trị; giá cả; đáng giá như {価}
TRỊ
値
giá trị
値がさ ねがさ
giá cao
値上 ねあげ
sự tăng giá
値下 ねさげ
giá đã giảm.
値段 「ねだん」「あたいだん」
giá cả
値付け 「ねづけ」「ねつけ」
định giá