推理 (すいり) — suy luận; lập luận
推理
THÔI LÍ
す い り
JLPTN1
Suy luận; lập luận
Thể loại thám tử hoặc trinh thám.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 推理
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 推理する/すいりする |
| Quá khứ (た) | 推理した |
| Phủ định (未然) | 推理しない |
| Lịch sự (丁寧) | 推理します |
| te (て) | 推理して |
| Khả năng (可能) | 推理できる |
| Thụ động (受身) | 推理される |
| Sai khiến (使役) | 推理させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 推理させられる |
| Điều kiện (条件) | 推理すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 推理しろ |
| Ý chí (意向) | 推理しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 推理するな |

