Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
留め (とめ) — lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép
LƯU
留め
lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép
留め男 とめおとこ
Người chào khách; người chào hàng
留め金 とめがね
thắt
留め山 とめやま
núi cấm ở lại
留め役 とめやく
vai trò phân xử các xung đột và tranh chấp; người phân xử, trọng tài
留め風呂 とめぶろ
bồn tắm dành riêng cho một người