阻止 (そし) — sự cản trở; vật trở ngại
阻止
TRỞ CHỈ
そ し
JLPTN1
Sự cản trở; vật trở ngại
Trấn ngự.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 阻止
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 阻止する/そしする |
| Quá khứ (た) | 阻止した |
| Phủ định (未然) | 阻止しない |
| Lịch sự (丁寧) | 阻止します |
| te (て) | 阻止して |
| Khả năng (可能) | 阻止できる |
| Thụ động (受身) | 阻止される |
| Sai khiến (使役) | 阻止させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 阻止させられる |
| Điều kiện (条件) | 阻止すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 阻止しろ |
| Ý chí (意向) | 阻止しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 阻止するな |

