防止 (ぼうし) — phòng cháy
防止
PHÒNG CHỈ
ぼ う し
JLPTN2
Phòng cháy
Sự đề phòng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 防止
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 防止する/ぼうしする |
| Quá khứ (た) | 防止した |
| Phủ định (未然) | 防止しない |
| Lịch sự (丁寧) | 防止します |
| te (て) | 防止して |
| Khả năng (可能) | 防止できる |
| Thụ động (受身) | 防止される |
| Sai khiến (使役) | 防止させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 防止させられる |
| Điều kiện (条件) | 防止すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 防止しろ |
| Ý chí (意向) | 防止しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 防止するな |

