Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
詰め (つめ づめ) — ăn quá nhiều
CẬT
詰め
ăn quá nhiều
詰め物 つめもの
vật liệu nhân tạo để trám và sửa chữa các lỗ sâu răng
詰め開き 「つめひらき」「つめびらき」
thương lượng
詰め開きで 「つめひらきで」「つめびらきで」
căng buồm
詰めて通う つめてかよう
luôn tràn đầy sinh lực, không mệt mỏi
詰め合わせる つめあわせる
đóng gói, đóng hộp