Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
基底 (きてい) — cơ sở; nền tảng
CƠ ĐỂ
基底
cơ sở
基底クラス きていクラス
lớp gốc
基底層 きていそう
Lớp đáy (thuộc biểu bì)
基底状態 きていじょうたい
trạng thái cơ bản
基底構造 きていこうぞう
cấu trúc nền, kết cấu nền
基底部門 きていぶもん
thành phần cơ bản, cơ sở