Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
土台 (どだい) — nền tảng; cơ sở; nền; móng
THỔ THAI
土台
nền tảng
土台石 どだいいし
cornerstone; đá nền tảng
家の土台 いえのどだい
nền nhà.
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)