Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本拠地 (ほんきょち) — thành lũy; thành lũy bên trong; cơ sở; bộ chỉ huy
BỔN CỨ ĐỊA
本拠地
thành lũy
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
証拠 しょうこ
bằng cớ
証拠する しょうこする
làm chứng.