Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
台 (だい たい うてな) — giá; khung; bệ; cái nền cao.
THAI
台
giá
台名 たいめい
ra lệnh (của) một tướng quân hoặc một viên chức cao
台顔 「たいがん」「だいがん」
khuôn mặt (là từ kính ngữ để gọi khuôn mặt của đối phương)
台船 だいせん
xà lan, cầu phao
台石 だいいし
cái bệ đá
台湾 たいわん
Đài Loan