Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中腹 (ちゅうふく) — sườn núi; lưng chừng núi
TRUNG PHÚC
中腹
sườn núi
中腹に ちゅうふくに
Nửa đường (leo lên núi).
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
腹 はら
bụng
本腹 「ほんばら」「ほんぷく」
hợp pháp hóa (trẻ em)
金腹 きんぱら
chim di nâu