Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上天 (じょうてん) — thiên đàng; chúa trời; providence; hiện thân tối cao; tuyệt đối
THƯỢNG THIÊN
上天
thiên đàng
上天気 じょうてんき
trời trong xanh, thời tiết đẹp
今上天皇 きんじょうてんのう
hoàng đế hiện hữu
天上天下 てんじょうてんげ
cả thế giới, khắp trời và đất
太上天皇 「だいじょうてんのう」「だじょうてんのう」「たいじょうてんのう」「おおきすめらみこと」
Thái thượng hoàng
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn