空虚 (くうきょ) — sự trống rỗng; sự rỗng không; sự không có gì; sự rỗng tuyếch
空虚
KHÔNG HƯ
く う きょ
Sự trống rỗng; sự rỗng không; sự không có gì; sự rỗng tuyếch
空虚
さを
埋
める
Lấp đầy sự trống rỗng
Trống rỗng; trống không; rỗng tuếch; sáo rỗng; không có gì
〜
な
生活
Cuộc sống nghèo nàn, vô vị .
Ảnh minh họa


